hèn nào

hèn nào

Hèn nào trời lạnh thế, thì ra là đang có gió mùa đông bắc.

Định nghĩa
  1. Thán từ/Trạng từ:
    • Thể hiện sự nhận ra, hiểu ra nguyên nhân của một sự việc nào đó: Dùng để bày tỏ sự ngộ ra, nhận thấy lý do đằng sau một tình huống, thường đi kèm với cảm giác "thì ra vậy", "không lạ".
dụ sử dụng
  • Thán từ/Trạng từ:
    • Hèn nào trời lạnh thế, thì ra đang gió mùa đông bắc. (Thể hiện sự hiểu ra nguyên nhân khiến trời lạnh.)
    • Hèn nào ấy không đến dự tiệc, hóa ra ấy bị ốm. (Bày tỏ sự nhận ra lý do cho việc vắng mặt.)
    • "Hèn nào anh biết tin nhanh thế!" – "Tôi vừa gặp trực tiếp người trong cuộc." (Dùng để thể hiện sự ngộ ra nguyên nhân của một hiểu biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thì hèn nào...": Cụm thường dùng để nhấn mạnh sự suy luận hoặc giải thích vừa được đưa ra.
    • Anh ta đã thức trắng đêm làm việc. Thì hèn nào trông anh ta mệt mỏi thế.
  • "Hèn nào + [mệnh đề giải thích]": Cấu trúc phổ biến, phần sau "hèn nào" thường lý do được khám phá.
    • Hèn nào đường phố đông nghịt người, hôm nay ngày lễ lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Hèn chi: Có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "hèn nào", có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Hèn chi/Hèn nào nhà cửa im ắng, hóa ra mọi người đã đi du lịch cả rồi.
Từ đồng nghĩa
  • Thảo nào: Cùng thể hiện sự hiểu ra, nhận thấy nguyên nhân. ( dụ: )
  • Thì ra: Thể hiện sự khám phá ra sự thật hoặc nguyên nhân. ( dụ: )
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường đứngđầu câu hoặc đầu một vế câu để bày tỏ sự ngộ ra.
  • Mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thích hợp trong giao tiếp hàng ngày hơn văn viết trang trọng.
  • Thường đi kèm với một sự giải thích hoặc một tình huống được nêu ra trước đó.